學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
扶餘
扶餘
giản thể:
扶馀
Fú
yú
[ㄈㄨˊ ㄩˊ]
PHÒ DƯ
1.
biến thể của 扶餘|扶余 Tiếng Hàn: Buyeo (khoảng 200 TCN-494 SCN), vương quốc cổ đại ở vùng biên giới đông bắc Trung Quốc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
扶
fú
đỡ bằng tay
扶持
fúchí
giúp đỡ
扶手
fúshǒu
tay vịn
攙扶
chānfú
dìu đỡ (ai đó)
餘
Yú
họ [Yu2]
餘
yú
biến thể của 餘|余[yu2], phần còn lại
幫扶
bāngfú
hỗ trợ; hỗ trợ giúp đỡ
扶乩
fújī
viết cơ
逐字解
Từng chữ trong từ
扶
phò, phù
hỗ trợ, giúp đỡ
餘
dư
thừa thãi, dư dả, phần còn lại
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
富裕
fùyù
thịnh vượng; khá giả; sung túc
賦予
fùyǔ
giao phó
富於
fùyú
đầy; giàu
撫育
fǔyù
nuôi dưỡng
夫餘
Fūyú
Pu'yo, Buyeo (khoảng 200 TCN-494 SCN), vương quốc cổ đại ở vùng biên giới đông bắc Trung Quốc
孵育
fūyù
ấp ủ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
扶馀 nghĩa là gì? · Kaori Dict