- 1.thừa
- 2.thặng
- 3.dư
Xem 7 nghĩa còn lại
- 4.số dư sau phép chia
- 5.(theo sau giá trị số) hoặc hơn
- 6.vượt quá (một số nào đó)
- 7.dư (toán học)
- 8.sau
- 9.tôi
- 10.mình
Cách đọc khác:Yú — họ [Yu2]yú — biến thể của 餘|余[yu2], phần còn lại

Cách đọc khác:Yú — họ [Yu2]yú — biến thể của 餘|余[yu2], phần còn lại
