學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thức ăn, bữa ănmáy dịch

xiūTU

  1. 1.cao lương mỹ vị
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

馐 本字为羞”。精美的食品 酒既行,珍肴杂错,入口甘芳,并异常馐。--《聊斋志异》 又如馐膳(饭菜);馐馔(珍肴美味);馐错(珍馐海错) 馐xiū美好的食物珍~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thực) chỉ nghĩa, [xiū] chỉ âm.

饣 — thức ăn

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 馐 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict