字義Nghĩa
hương thơm, mùi thơm, mùi hươngmáy dịch
fùPHỨC
- 1.hương thơm
- 2.mùi
- 3.hương
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
馥〈名〉 (形声。从香,复声。本义香,香气) 同本义 秋露重,真珠落袖沾余馥。--宋·苏轼《千秋岁》 又如馥馥(形容香气很浓) 馥〈动〉 香气散发 风软景和煦,异香馥林塘。--唐·申欢《兜玄国怀归诗》 雍容草罢明堂诏,留取天香馥寿宴。--宋·黄定《鹧鸪天》 馥 fù香气~郁(香气浓厚)。 馥bì 1.象声词。箭射中鸟兽之声。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 香 (hương) chỉ nghĩa, 复 [fù] chỉ âm.
thơm