字義Nghĩa
ngựa hoang, ngựa mustangmáy dịch
àoNGẠO
- 1.ngựa quý (văn học)
- 2.(ngựa) không được thuần
- 3.(ví von) (người) cứng đầu
組詞Từ chứa chữ này
- 驥驁ngựa tốt
- 桀貪驁詐tàn bạo, tham lam, ngạo mạn và lừa dối (thành ngữ)
- 桀驁不遜xem 桀驁不馴|桀骜不驯[jie2 ao4 bu4 xun4]
- 桀驁不順xem 桀驁不馴|桀骜不驯[jie2 ao4 bu4 xun4]
- 桀驁不馴ngang ngạnh và bướng bỉnh (thành ngữ)