學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngựa hoang, ngựa mustangmáy dịch

àoNGẠO

  1. 1.ngựa quý (văn học)
  2. 2.(ngựa) không được thuần
  3. 3.(ví von) (người) cứng đầu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

骜 (形声。从马,敖声。本义好马,良马) 同本义 良马期乎千里,不期乎骥骜。--《吕氏春秋·察今》。注千里马也。王者乘之游敖,因曰骥骜也。” 又如骜放(任性傲物) 骜 放纵奔驰 服偃蹇以低昂兮,骖连蜷以骄骜。--《楚辞·远游》 骜 通傲”。骄傲 士骜爵禄者,固轻其主。--《吕氏春秋·下贤》 夫智伯之为人也,好利而骜愎。--《韩非子·十过》 始皇刚暴而骜狠。--《抱朴子·极言》 骜ào ⒈骏马或马不驯良骥~。 ⒉不驯顺桀~不驯。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mã) chỉ nghĩa, [áo] chỉ âm.

騖 — ngựa dạo chơi; 敖 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 骜 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict