學華語Kaori Dict

桀驁不遜

giản thể: 桀骜不逊

jiéàoxùn

ㄐㄧㄝˊ ㄠˋ ㄅㄨˋ ㄒㄩㄣˋ

KIỆT NGẠO BẤT TỐN

  1. 1.xem 桀驁不馴|桀骜不驯[jie2 ao4 bu4 xun4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

桀骜不逊 nghĩa là gì? · Kaori Dict