學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chỗ làm tổ của gàmáy dịch

jiéKIỆT

  1. 1.(hoàng đế triều Hạ)
  2. 2.tàn nhẫn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

桀 鸡栖的木桩 鸡栖于桀。--《诗·王风·君子于役》 小木桩 城希裾门而直桀。--《墨子》 通杰”。杰出的人才 选士厉兵,简练桀俊。--《礼记·月令》 又如桀俊(才能出众的人);桀士(杰出的人) 夏朝末代君主,相传是个暴君 桀 通傑”。特出,高出 邦之桀兮。--《诗·卫风·伯兮》 初之列士桀大夫,慎言知行。-- 桀jié ⒈凶暴,凶悍~猾。~骜。 ⒉〈古〉人名。夏朝末代君主,传说是暴君。 ⒊鸡栖的木桩鸡栖于~。 ⒋〈古〉通"杰"。优秀,高出。 ⒌〈古〉通"揭"。扛,举~石。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 桀 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict