字義Nghĩa
chỗ làm tổ của gàmáy dịch
jiéKIỆT
- 1.(hoàng đế triều Hạ)
- 2.tàn nhẫn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
桀 鸡栖的木桩 鸡栖于桀。--《诗·王风·君子于役》 小木桩 城希裾门而直桀。--《墨子》 通杰”。杰出的人才 选士厉兵,简练桀俊。--《礼记·月令》 又如桀俊(才能出众的人);桀士(杰出的人) 夏朝末代君主,相传是个暴君 桀 通傑”。特出,高出 邦之桀兮。--《诗·卫风·伯兮》 初之列士桀大夫,慎言知行。-- 桀jié ⒈凶暴,凶悍~猾。~骜。 ⒉〈古〉人名。夏朝末代君主,传说是暴君。 ⒊鸡栖的木桩鸡栖于~。 ⒋〈古〉通"杰"。优秀,高出。 ⒌〈古〉通"揭"。扛,举~石。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
cây
組詞Từ chứa chữ này
- 桀王Vua Kiệt, vị vua cuối cùng của triều Hạ (tới khoảng 1600 TCN), nổi tiếng là bạo chúa tàn ác và vô đạo đức
- 桀貪驁詐tàn bạo, tham lam, ngạo mạn và lừa dối (thành ngữ)
- 桀驁不遜xem 桀驁不馴|桀骜不驯[jie2 ao4 bu4 xun4]
- 桀驁不順xem 桀驁不馴|桀骜不驯[jie2 ao4 bu4 xun4]
- 桀驁不馴ngang ngạnh và bướng bỉnh (thành ngữ)