學華語Kaori Dict

桀驁不馴

giản thể: 桀骜不驯

jiéàoxùn

ㄐㄧㄝˊ ㄠˋ ㄅㄨˋ ㄒㄩㄣˋ

KIỆT NGẠO BẤT TUẦN

  1. 1.ngang ngạnh và bướng bỉnh (thành ngữ)
  2. 2.không khuất phục

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

桀骜不驯 nghĩa là gì? · Kaori Dict