字義Nghĩa
dễ dạy dỗ, ngoan ngoãn, vâng lờimáy dịch
xùnTUẦN
- 1.đạt được dần dần
- 2.thuần hóa
- 3.phiên âm tại Đài Loan [xun2]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 馬 (mã) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
馴; ngựa
組詞Từ chứa chữ này
- 馴服thuần hóa
- 馴化thuần hóa
- 馴善ngoan ngoãn
- 馴從ngoan ngoãn
- 馴擾thuần hóa
- 馴良dễ bảo
- 馴順ngoan ngoãn
- 馴養thuần hóa
- 馴馬thuần hóa ngựa
- 馴駝lạc đà thồ đã được huấn luyện
- 溫馴ngoan ngoãn
- 調馴chăm sóc và huấn luyện (động vật)
- 雅馴tao nhã (văn viết)
- 馴鹿tuần lộc
- 馴悍記The Taming of the Shrew, vở kịch của William Shakespeare
- 馴馬人người huấn luyện ngựa