字義Nghĩa
dễ tính, ngoan ngoãn, vâng lờimáy dịch
xùnTUẦN
- 1.đạt được dần dần
- 2.thuần hóa
- 3.phiên âm tại Đài Loan [xun2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
驯 (形声。从马,川声。本义马驯服) 同本义。亦指鸟兽驯服 驯,马训也。--《说文》 养野鸟兽使服谓之训。--《一切经音义》引《说文》 驯,性行调顺也。--《字林》 乃驾驯駮之驷。--《史记·司马相如传》 南越献驯象。--《汉书·武帝纪》 马先驯而后求良。--《淮南子》 江鱼不池活,野鸟难笼驯。--唐·韩愈《送惠师》 又如驯兽(驯服之兽);驯雉(驯顺的雉);驯禽(驯养的禽鸟);驯鹿(驯养的鹿);驯乌(驯顺的乌鸦);驯象(驯养的象) 泛指顺服 能明驯德。--《史记·五 驯xùn ⒈顺从,听从指使~服。善于~兽。 ⒉善良~行。 驯xún 1.马顺服。 2.泛指顺服。 3.使驯服,使和顺。 4.顺,不背理﹑不乱。 5.调顺,使和谐不乱。 6.美善。 7.循序渐进。 8.熟习。 9.通"训"。教训,教导 。 10.通"训"。训释,解说。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 马 (mã) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Ngựa
組詞Từ chứa chữ này
- 驯服thuần hóa
- 驯化thuần hóa
- 驯善ngoan ngoãn
- 驯从ngoan ngoãn
- 驯扰thuần hóa
- 驯良dễ bảo
- 驯顺ngoan ngoãn
- 驯养thuần hóa
- 驯马thuần hóa ngựa
- 驯驼lạc đà thồ đã được huấn luyện
- 温驯ngoan ngoãn
- 调驯chăm sóc và huấn luyện (động vật)
- 雅驯tao nhã (văn viết)
- 驯鹿tuần lộc
- 驯悍记The Taming of the Shrew, vở kịch của William Shakespeare
- 驯马人người huấn luyện ngựa