學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
馴駝
馴駝
giản thể:
驯驼
xùn
tuó
[ㄒㄩㄣˋ ㄊㄨㄛˊ]
TUẦN ĐÀ
1.
lạc đà thồ đã được huấn luyện
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
馴
xùn
đạt được dần dần
駝背
tuóbèi
gù lưng
馴服
xùnfú
thuần hóa
駝
tuó
gù hoặc lưng gù
駞
tuó
biến thể của 駝|驼[tuo2]
微駝
wēituó
cúi khom
橐駝
tuótuó
lạc đà
溫馴
wēnxùn
ngoan ngoãn
逐字解
Từng chữ trong từ
馴
tuần, thuần
dễ dạy dỗ, ngoan ngoãn, vâng lời
駝
đà
con lạc đà
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
驯驼 nghĩa là gì? · Kaori Dict