字義Nghĩa
tên một con ngựa nổi tiếngmáy dịch
sùTÚC
- 1.dùng trong 驌驦|骕骦[su4 shuang1]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 馬 (mã) chỉ nghĩa, 肅 [sù] chỉ âm.
ngựa
tên một con ngựa nổi tiếngmáy dịch
sùTÚC
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 馬 (mã) chỉ nghĩa, 肅 [sù] chỉ âm.
ngựa