學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vung gallopmáy dịch

VỤ

  1. 1.(hình thức kết hợp) chạy toán loạn
  2. 2.phấn đấu vì
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

骛 (形声。从马,敄声。本义纵横奔驰) 同本义。泛指疾驰 代御执辔持策,则马咸骛矣。--《韩非子·外储说右下》 又如骛驰(车马奔驰);骛行(驰行);骛神(驰神);骛置(急驰传递);骛骛(奔腾的样子) 追求;强求。也作务” 病学者厌卑近而骛高远,卒无成焉。--脱脱《宋史》 又如好高骛远;骛利(求利);骛名(追求名誉);骛奇(猎奇);骛华(追求华丽);骛新(追求时髦) 骛 迅速 肝脉骛暴。--《素问·大奇论》 又如骛骤(迅疾行进);骛驶(疾速奔驰);骛扬(迅疾浮游) 骛wù ⒈乱跑,纵横驰骋。 ⒉通"务"。追求。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mã) chỉ nghĩa, [wù] chỉ âm.

験 — ngựa; 敄 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 骛 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict