學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

yêu tinh gây hạn hánmáy dịch

BẠT

  1. 1.yêu quái hạn hán
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

魃 旱魃,传说中能引起旱灾的鬼 魃,旱鬼也。从鬼,犮声。--《说文》 旱魃为虐,如惔如焚。--《诗·大雅·云汉》 有人衣青衣名曰黄帝女魃。--《山海经·大荒北经》 又如旱魃(古代传说中造成旱灾的鬼);魃虐(旱灾);魃蜮(鬼蜮) 魃bá 1.神话传说中的旱神。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (quỷ) chỉ nghĩa, [bá] chỉ âm.

Dịch — Quỷ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 魃 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict