字義Nghĩa
cá cápmáy dịch
bàBÁT
- 1.(dạng kết hợp) cá thu Tây Ban Nha
組詞Từ chứa chữ này
- 鮁魚cá thu Nhật Bản (Scomberomorus niphonius)
- 鮁魚圈quận Bayuquan của thành phố Yingkou 營口市|营口市[Ying2 kou3 shi4], Liêu Ninh
- 鮁魚圈區quận Bayuquan của thành phố Yingkou 營口市|营口市, Liêu Ninh
- 鮁魚圈區khu vực Bayuquan, một quận thuộc thành phố Yingkou 營口市|营口市[Ying2 kou3 Shi4], tỉnh Liêu Ninh