字義Nghĩa
tên cámáy dịch
bàBÁT
- 1.(dạng kết hợp) cá thu Tây Ban Nha
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鲅 马鲛属(scomberomorus)几种鲭的任一种 鲅bō 1.鱼掉尾而游貌。参见"鲅鲅"。 2.鱼名。形状似鲤而色赤的鱼,赤鲤。 鲅bà 1.鱼名。亦称蓝点鲅﹑马鲛鱼﹑燕鱼。体略呈纺锤形。口大。鳞细。背黑蓝色,腹侧银灰色。生活于海洋。肉可食。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鱼 (ngư) chỉ nghĩa, 犮 [bá] chỉ âm.
cá; 鲅
組詞Từ chứa chữ này
- 鲅鱼cá thu Nhật Bản (Scomberomorus niphonius)
- 鲅鱼圈quận Bayuquan của thành phố Yingkou 營口市|营口市[Ying2 kou3 shi4], Liêu Ninh
- 鲅鱼圈区quận Bayuquan của thành phố Yingkou 營口市|营口市, Liêu Ninh
- 鲅鱼圈区khu vực Bayuquan, một quận thuộc thành phố Yingkou 營口市|营口市[Ying2 kou3 Shi4], tỉnh Liêu Ninh