字義Nghĩa
cá chépmáy dịch
língLĂNG
- 1.cá trôi bùn (Cirrhina molitorella)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 魚 (ngư) chỉ nghĩa, 夌 [líng] chỉ âm.
鮟 — cá
組詞Từ chứa chữ này
- 鯪魚xem 鯪|鲮[ling2]
- 鯪鯉tê tê (Manis pentadactylata)
- 鯪鯉甲tê tê (Manis pentadactylata)
- 鯪鯉科họ cá Chạch sông
- 土鯪魚xem 鯪|鲮[ling2]
- 石鯪魚tê tê (Manis pentadactylata)