字義Nghĩa
cá hồimáy dịch
fángPHƯỜNG
- 1.cá tráp
- 2.Zeus japanicus
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鲂 魚名。鳊鱼的古称 其钓维何,维鲂及鱮。--《诗·小雅·采绿》 鱼名,似鳊鱼,银灰色,腹部隆起 比喻人的劳苦 鲂 fáng鲂鱼,与鳊鱼相似。体扁侧,银白色。头小而尖。腹部隆起。武昌鱼就是鲂鱼的一种。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鱼 (ngư) chỉ nghĩa, 方 [fāng] chỉ âm.
鱣 — cá