字義Nghĩa
cá mựcmáy dịch
zéiTẶC
- 1.mực nang
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鲗zéi 称"乌贼骨",中药叫"海螵蛸" ,供药用。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鱼 (ngư) chỉ nghĩa, 则 [zé] chỉ âm.
cá; 鲗
cá mựcmáy dịch
zéiTẶC
鲗zéi 称"乌贼骨",中药叫"海螵蛸" ,供药用。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鱼 (ngư) chỉ nghĩa, 则 [zé] chỉ âm.
cá; 鲗