學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cá ngừ nhỏmáy dịch

TỄ

  1. 1.cá cháo biển (Coilia nasus)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鲚 鱼名,亦作鮦 ” 鲚(鱭)jì鲚鱼,也叫"凤尾鱼",俗称"烤子鱼"。体侧扁,头小而尖,尾尖而细,银白色,长约十至十二厘米,雌大雄小。生活在海洋里,春夏之间溯江河产卵。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (ngư) chỉ nghĩa, [qí] chỉ âm.

cá; 鲚

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鲚 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict