字義Nghĩa
Coryphaena hippurusmáy dịch
qí
- 1.cá mahi-mahi (Coryphaena hippurus)
- 2.cá dorado
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鲯qí 1.鳊鱼。 2.方言。白鲤鱼。 3.石首鱼,小黄鱼。 4.见"鲯鳅"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鱼 (ngư) chỉ nghĩa, 其 [qí] chỉ âm.
鲃 — cá