字義Nghĩa
cá hếnmáy dịch
fùPHỤC
- 1.Haliotis gigantea
- 2.bào ngư
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鳆 鳆鱼 莽忧懑不能食,亶饮酒,吃鳆鱼。--《汉书·王莽传下》 鳆fù鳆鱼,俗称"鲍鱼",见"鲍"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鱼 (ngư) chỉ nghĩa, 复 [fù] chỉ âm.
鲘 — cá