學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cò vòimáy dịch

yáoDIÊU

  1. 1.cá đuối (loài cá sụn thuộc họ Rajidae)
  2. 2.cá đuối
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鳐 鳐鱼 鳐yáo鳐鱼,体扁平,略呈圆形或菱形,尾细长。种类很多。某些类鳐鱼有一对能发电的器官。生活在海中。肉可食,肝可制鱼肝油。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (ngư) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鳐 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict