字義Nghĩa
chim may vámáy dịch
juéQUYẾT
- 1.chim chích lá (Orthotomus spp.)
- 2.chim thợ dệt (họ Ploceidae)
- 3.biến thể của 鴃[jue2], chim bách thanh
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鳥 (điểu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
chim