字義Nghĩa
chim cútmáy dịch
wùVỤ
- 1.vịt
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鳥 (điểu) chỉ nghĩa, 敄 [wù] chỉ âm.
chim
組詞Từ chứa chữ này
- 鶩舲thuyền nhỏ
- 雞鶩người tầm thường hoặc đê tiện
- 馳鶩biến thể của 馳騖|驰骛[chi2 wu4]
- 刻鵠類鶩muốn khắc thiên nga lại thành giống vịt (thành ngữ)
- 趨之若鶩đổ xô như vịt (thành ngữ); đám đông cuồng loạn giành lấy thứ không thể có