字義Nghĩa
một loại chimmáy dịch
tīĐỀ
- 1.dùng trong 鷿鷈|䴙䴘[pi4 ti1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鷈tī ⒈古同鷉”。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鳥 (điểu) chỉ nghĩa, 虒 [sī] chỉ âm.
chim
một loại chimmáy dịch
tīĐỀ
鷈tī ⒈古同鷉”。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鳥 (điểu) chỉ nghĩa, 虒 [sī] chỉ âm.
chim