字義Nghĩa
chim cò mỏ dẹtmáy dịch
tīĐỀ
- 1.biến thể của 鷈|䴘[ti1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鷉tī
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
chim nước; cũng cung cấp âm đọc