字義Nghĩa
các loài thuộc chi Arborophila (đa dạng)máy dịch
gūCÔ
- 1.chim đa đa
- 2.Francolinus chinensis
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鸪 鹧鸪”(鸟名。鹁鸪”鸟名 鸪gū ⒈ ⒉
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鸟 (điểu) chỉ nghĩa, 古 [gǔ] chỉ âm.
鸽 — chim