字義Nghĩa
chim sẻ mỏ hổmáy dịch
yàoDIÊU
- 1.chim ưng nhỏ
- 2.Accipiter nisus
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鹞 雀鹰的俗称。古名鹬子”、笼脱”,今通称鹞鹰”、鹞子 装在纸鹞上、放出时发声的竹簧琴);鹞雏(幼鹞) 鹰科,鹞属各种鸟的通称 鹞鹰 鹞子 鹞yào ⒈ 猎杀。 ⒉ 鹞yáo 1.见"鹞雉"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Chim chích chòe; chim
Ghép từ các phần: