字義Nghĩa
Mặnmáy dịch
cuóTA
- 1.nước muối
- 2.muối
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鹾 咸味 齹,碱也。--《说文》 又如鹾咸(咸味);鹾鱼 鹾 盐的别名 盐曰碱鹾。--《礼记·曲礼》 又如鹾政(盐政。管理盐务方面的事);鹾务(盐务);鹾商(盐商);鹾价(盐价);鹾馆(经营盐业的场所) 鹾cuó 1.盐的别名。 2.味咸。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 卤 (lỗ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Muối