學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

loài hươu thần thoạimáy dịch

zhǔCHỦ

  1. 1.đầu đàn
  2. 2.hươu đực
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

麈 驼麈 翦旄麈。--《文选·左思·蜀都赋》 麈尾(用麈的尾毛做的拂尘)的省称 抱琴不暇抚,挥麈无由停。--欧阳修《和圣俞聚蚊》 又如挥麈(挥动麈尾,以掸灰尘);麈尾(用麈的尾毛制成的拂麈) 麈zhǔ〈古〉指一种似骆驼的鹿类动物,又叫"驼鹿"。尾巴可做拂尘,称"麈尾",简称"麈"挥~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, 鹿 (lộc) chỉ nghĩa, [zhǔ] chỉ âm.

Hươu

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 麈 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict