字義Nghĩa
đenmáy dịch
qū
- 1.đen
- 2.tối
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
黢〈形〉 黑 黢黑 黢黑的夜晚 黢qū形容黑~黑≮~ ~的深夜。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 黑 (hắc) chỉ nghĩa, 夋 [qūn] chỉ âm.
đen
đenmáy dịch
qū
黢〈形〉 黑 黢黑 黢黑的夜晚 黢qū形容黑~黑≮~ ~的深夜。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 黑 (hắc) chỉ nghĩa, 夋 [qūn] chỉ âm.
đen