學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cắt damáy dịch

QíngKÌNH

  1. 1.họ [Qing2]

qíngKÌNH

  1. 1.xăm mặt hoặc trán tội phạm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

黥 (会意。从黑,京声。刻其面以墨窒之。字亦作剠”。本义古代一种肉刑,墨刑的异称) 刺字 黥,墨刑在面也。--《说文》 放黥者马竿人面也。--《书·刑德》 又如黥首刖足(刻额染墨,截断双脚);黥布(英布,汉高祖的大将、功臣。因犯罪被黥面);黥首(汉代刑法之一。其法在罪人额上刻字染墨);黥面(在脸上刺字涂墨);黥徒(受黥刑 的犯人。引申泛指囚徒,罪犯) 镌刻 声明走百灵,结构黥幽谷。--清·魏源《白岳东崖》 黥 〈名〉 受过黥刑的人 自唐失其政,天下乘 黥(剠)qíng ⒈〈古〉在犯人面额刺刻涂墨的酷刑,又叫"墨刑"。 ⒉在人身上刺成带颜色的花纹、图形或文字。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

đen

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 黥 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict