字義Nghĩa
màu tối, vàng sậmmáy dịch
líLÊ
- 1.màu tối
- 2.vàng vọt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
黧〈形,名〉 (形声。从黑,利声。本义黑中带黄的颜色) 同本义 指老人 黧lí黑中带黄的颜色面色~黑。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
đen
Ghép từ các phần: