字義Nghĩa
áo dài thêu của quan lại hoặc lễ phẩmmáy dịch
fǔPHỦ
- 1.(cổ) họa tiết rìu với cán đen và lưỡi trắng, biểu tượng quyền lực thêu trên lễ phục
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
黼〈名〉 (形声。从黹,象缝处纵横交错之形;表示与缝衣或刺绣有关。甫声。本义古代礼服上绣的半黑半白的花纹) 同本义 with white and black axes] 黼,白与黑相次文。--《说文》 玄衮及黼。--《诗·小雅·采菽》 白与黑谓之黼,黑与青谓之黻。--《考工记·画缋之事》 宗彝藻火,粉米黼黻。--《书·益稷》 凡祭祀,共黼画组就之物。--《周礼·天官·典丝》 又 美者黼绣,是古天子之服。--《汉书·贾谊传》 黼衣黻裳不茹荤。--《荀子·哀公》 又如黼依(绣有斧文的屏风。设于朝 黼 fǔ〈古〉礼服上面绣的半黑半白的花纹。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 黹 (chỉ) chỉ nghĩa, 甫 [fǔ] chỉ âm.
thêu thùa