字義Nghĩa
chuột gặmmáy dịch
jīngTINH
- 1.dùng trong 鼩鼱[qu2 jing1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鼱jīng 1.小鼠。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鼠 (thử) chỉ nghĩa, 青 [qīng] chỉ âm.
鼩 — chuột
chuột gặmmáy dịch
jīngTINH
鼱jīng 1.小鼠。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鼠 (thử) chỉ nghĩa, 青 [qīng] chỉ âm.
鼩 — chuột