系統Hệ thống
連續學習 / Chuỗi ngày
23天
不積跬步,無以至千里。
— 荀子
nốt ruồi đỏ trên mũimáy dịch
齄zhā 1.鼻子上的红疱。亦指使鼻子有红疱。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鼻 (tỵ) chỉ nghĩa, 查 [chá] chỉ âm.
mũi
Ghép từ các phần: