學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

giập, vỡ thành mảnh nhỏmáy dịch

  1. 1.thịt hoặc rau băm nhuyễn
  2. 2.dạng bột hoặc mảnh vụn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

齑 捣碎的姜、蒜或韭菜碎末儿 太学四年,朝齑暮盐。--韩愈《送穷文》 又如齑盐(酸菜和盐。借指贫穷);齑盐运(贫穷的命运,苦命);齑盐布帛(普通的吃穿。形容生活清苦);齑盐自守(齑盐苦守。比喻坚持过清贫淡泊的生活) 齑粉 吾村不齑粉乎。--清·徐珂《清稗类钞·战事类》 齑(齱)jī ⒈粉碎的姜、葱、蒜等。 ⒉

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tề) chỉ nghĩa, [jiǔ] chỉ âm.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 齑 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict