字義Nghĩa
hành tây, hẹmáy dịch
jiǔCỬU
- 1.hẹ
jiǔCỬU
- 1.biến thể của 韭[jiu3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
韭 (象形。小篆,象韭菜长在地上的形状。本义韭菜) 同本义 韭,菜名,一种而久者,故谓之韭。--《说文》 囿有见韭。--《夏小正·正月》 丹熏之山,其草多韭。--《山海经·北山经》 韭曰丰本。--《礼记·曲礼》 四之日其蚤,献羔祭韭。--《诗·豳风·七月》 某些葱属植物的通称 韭(韮)jiǔ韭菜,多年生草本。叶细长而扁,丛生。夏秋开白色小花,种子黑色。叶和花苔是普通的蔬菜。种子和根可供药用。经软化栽培,叶成"韭黄",也是普通的蔬菜。
字源Chiết tự
Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.
Cọng hành; không phải hành mọc dưới đất; một
組詞Từ chứa chữ này
- 韭菜hẹ (Allium tuberosum), còn gọi là hẹ Trung Quốc
- 韭黃Giá đỗ — hẹp lá hẹp (hẹp được trồng mà không tiếp xúc ánh sáng, dẫn đến thân trắng và lá vàng)
- 韭菜花bông hẹ (Allium tuberosum)
- 韭菜盒子Bánh chay hình hộp; bánh chay nhân hẹ và các nguyên liệu khác (thường có trứng đánh bông)
- 割韭菜