割韭菜
gējiǔcài
[ㄍㄜ ㄐㄧㄡˇ ㄘㄞˋ]
CẮT CỬU THÁI
- 1.(Tục ngữ) (Tập thể) lừa đảo liên tục một nhóm người (đặc biệt là các nhà đầu tư nhỏ, người tiêu dùng hoặc người hâm mộ), coi họ như một nguồn tài nguyên vô tận để khai thác lợi nhuận

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 菜THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.