學華語Kaori Dict

割韭菜

jiǔcài

ㄍㄜ ㄐㄧㄡˇ ㄘㄞˋ

CẮT CỬU THÁI

  1. 1.(Tục ngữ) (Tập thể) lừa đảo liên tục một nhóm người (đặc biệt là các nhà đầu tư nhỏ, người tiêu dùng hoặc người hâm mộ), coi họ như một nguồn tài nguyên vô tận để khai thác lợi nhuận

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

割韭菜 nghĩa là gì? · Kaori Dict