韭菜
jiǔcài
[ㄐㄧㄡˇ ㄘㄞˋ]
CỬU THÁI
- 1.hẹ (Allium tuberosum), còn gọi là hẹ Trung Quốc
- 2.(nghĩa bóng) nhà đầu tư nhỏ lẻ bị mất tiền vào tay những người vận hành có kinh nghiệm hơn (tức là họ bị "thu hoạch" như hẹ)

例句Câu ví dụ
- 1
他買了一把韭菜。
tā mǎi le yī bǎ jiǔcài。
Anh ấy mua một nắm韭菜
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 菜THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.