韭菜盒子
jiǔcàihézi
[ㄐㄧㄡˇ ㄘㄞˋ ㄏㄜˊ ㄗ˙]
CỬU THÁI HẠP TỬ
- 1.Bánh chay hình hộp; bánh chay nhân hẹ và các nguyên liệu khác (thường có trứng đánh bông)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 菜THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.