字義Nghĩa
narrow, smallmáy dịch
chuòXÚC
- 1.dùng trong 齷齪|龌龊[wo4 chuo4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
齪nòng 1.鼻疾,多涕。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 齒 (xỉ) chỉ nghĩa, 足 [zú] chỉ âm.
răng
組詞Từ chứa chữ này
- 齷齪bẩn thỉu; dơ dáy
- 卑鄙齷齪đê tiện và đáng khinh (thành ngữ); bỉ ổi và ghê tởm (đặc biệt là tính cách hoặc hành động)
- 卑陋齷齪đê tiện và đáng khinh (thành ngữ); bỉ ổi và ghê tởm (đặc biệt là tính cách hoặc hành động)