字義Nghĩa
narrow, smallmáy dịch
wòÁC
- 1.bẩn
- 2.đầu óc hẹp hòi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
龌 (形声。从齿,屋声。双音词龌龊”,本指齿相近,又指拘牵于小节,常用义为肮脏) 龌wò〈方〉 ①肮脏,不干净。 ②卑鄙。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 齿 (xỉ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
龏 — răng
組詞Từ chứa chữ này
- 龌浊bẩn thỉu
- 龌龊bẩn thỉu; dơ dáy
- 黑龌không sạch
- 卑鄙龌龊đê tiện và đáng khinh (thành ngữ); bỉ ổi và ghê tởm (đặc biệt là tính cách hoặc hành động)
- 卑陋龌龊đê tiện và đáng khinh (thành ngữ); bỉ ổi và ghê tởm (đặc biệt là tính cách hoặc hành động)