學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

răngmáy dịch

chǐXỈ

  1. 1.răng
  2. 2.LT:顆|颗[ke1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

齿 (象形。甲骨文,象嘴里的牙齿,象形字。战国文字在上面加了个声符止”,成为形声字。小篆同。本义牙) 同本义 男以八月而生齿,八岁而龀,女七月生齿,七岁而龀。--《大戴礼记·易本命》 发堕齿槁。--《素问·上古天真论》。注齿为骨余。” 又如齿吻(齿及唇);齿颊(牙齿与脸颊) 排列如齿状的物品 齿革羽毛。--《书·禹贡》。传象牙也。” 又如锯齿;梳齿;羊齿(一种植物) 指年龄 齿路马有诛。--《礼记·曲礼》。注数年也。” 古者谓年龄,齿亦龄也。--《礼记·文王世子》 退 齿 chǐ ①人或某些动物咀嚼食物的器官,由坚固的骨组织和釉质构成。通称牙或牙齿。 ②呈齿形的东西锯~。 ③年龄~迈(年老)。 ④说到;提及何足挂~。 【齿及】说到。 【齿冷】耻笑;讥笑令人~。 【齿轮】周边均匀分布着许多齿的轮子,是机器上最常用、最重要的零件之一。 【齿鸟类】〈生〉古代鸟类。有牙无翅,脚发达。化石多在白垩纪土层中发现。 齿(齲)chǐ ⒈门牙,泛指牙齿唇~相依。唇亡~寒。犬~。臼~。 ⒉排列像齿状的东西~轮。钢锯~。 ⒊年龄年~。马~徒增(马齿马牙齿随年龄的增长而增添。〈喻〉自己年龄增长了,但学问未长,事无成就,白白地度过了日子)。 ⒋提及,说到~及。挂~。不足~数。为人所不~。 ⒌〈古〉并列,排列百官以此相~。 ⒍〈古〉录用循名责实,虚伪不~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

răng 人凵; 止 cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa 齿

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 齿 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict