學華語Kaori Dict

咬牙切齒

giản thể: 咬牙切齿

yǎoqièchǐ

ㄧㄠˇ ㄧㄚˊ ㄑㄧㄝˋ ㄔˇ

GIẢO NHA THIẾT XỈ

TOCFL 7
  1. 1.(thành ngữ) nghiến răng; tức giận nghiến răng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

咬牙切齿 nghĩa là gì? · Kaori Dict