- 1.miệng và răng
- 2.phát âm
- 3.nói rõ
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.rõ lời
- 5.tuổi (của gia súc như trâu, ngựa, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.