- 1.răng
- 2.thuộc về răng
- 3.LT:顆|颗[ke1]

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆牙齒疼。
Tāngmǔ yáchǐ téng。
Tom đau răng
- 2
牙齒卡了點東西。
yáchǐ kǎ le diǎn dōngxi。
Cái răng có thứ gì đó
- 3
牙醫檢查我的牙齒。
yáyī jiǎnchá wǒ de yáchǐ。
Nha sĩ kiểm tra răng tôi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 牙NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.