學華語Kaori Dict

牙齒

giản thể: 牙齿

chǐ

ㄧㄚˊ ㄔˇ

NHA XỈ

HSK 7-9TOCFL 4N
  1. 1.răng
  2. 2.thuộc về răng
  3. 3.LT:顆|颗[ke1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆牙齒疼。

    Tāngmǔ yáchǐ téng。

    Tom đau răng

  • 2

    牙齒卡了點東西。

    yáchǐ kǎ le diǎn dōngxi。

    Cái răng có thứ gì đó

  • 3

    牙醫檢查我的牙齒。

    yáyī jiǎnchá wǒ de yáchǐ。

    Nha sĩ kiểm tra răng tôi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

牙齿 nghĩa là gì? · Kaori Dict