學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
齒更
齒更
giản thể:
齿更
chǐ
gēng
[ㄔˇ ㄍㄥ]
XỈ CANH
1.
thay răng (từ răng sữa sang răng vĩnh viễn)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
更
gèng
hơn
更加
gèngjiā
hơn (so với cái gì đó)
更換
gēnghuàn
thay thế (lốp xe mòn,...)
更新
gēngxīn
thay cũ đổi mới
牙齒
yáchǐ
răng
變更
biàngēng
thay đổi
更改
gēnggǎi
thay đổi
更是
gèngshì
thậm chí còn hơn (như vậy)
逐字解
Từng chữ trong từ
齒
xỉ
răng
更
càng, cánh, canh, cành, ngạnh
nhiều hơn, còn hơn nữa, nhiều hơn nữa
記憶技巧
Mẹo nhớ
更
CANH (更) – thay đổi/thêm: Một (一) người nói (曰) rồi gạch chéo (乂) sửa lại lời — đổi CANH gác, sửa ĐỔI lần nữa.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
齿更 nghĩa là gì? · Kaori Dict